SUN2000-150K-MG0 – Inverter Huawei 150kW 3 Pha

88 

Đã bán 12.345

Thông số kỹ thuật SUN2000-150K-MG0

Huawei SUN2000-MG0 · SUN2000-150K-MG0
150kW
(3 pha)
Loại inverter
Hòa lưới
(Không có cổng lắp pin lưu trữ)
66
(Chống bụi, chống nước)
5 năm
(tiêu chuẩn)
Efficiency / Hiệu suất
Model / Mã sản phẩm SUN2000-150K-MG0
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.6% @ 400 V, 98.8% @ 480 V
European efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu 98.4%
Input / Đầu vào
Max. Input Voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1,100 V
Max. Current per MPPT / Dòng điện tối đa mỗi MPPT 48 A
Max. Current per Input / Dòng điện tối đa mỗi ngõ vào 23 A
Max. Short Circuit Current per MPPT / Dòng điện ngắn mạch tối đa mỗi MPPT 66 A
Start Voltage / Điện áp khởi động 200 V
MPPT Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động MPPT 200 V ~ 1,000 V
Number of MPP trackers / Số lượng MPPT 7
Max. input number per MPP tracker / Số ngõ vào tối đa mỗi MPPT 3
Output / Đầu ra
Nominal AC Active Power / Công suất tác dụng AC danh định 150,000 W
Max. AC Apparent Power / Công suất AC tối đa 165,000 VA
Max. AC Active Power (cosφ=1) / Công suất tác dụng AC tối đa (cosφ=1) 165,000 W
Nominal Output Voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 V / 400 V / 480 Vac
Rated AC Grid Frequency / Tần số lưới AC định mức 50 Hz / 60 Hz
Nominal Output Current / Dòng điện đầu ra danh định 227.9 A @ 380 V, 216.5 A @ 400 V, 180.4 A @ 480 Vac
Max. Output Current / Dòng điện đầu ra tối đa 253.2 A @ 380 V, 240.5 A @ 400 V, 200.5 A @ 480 Vac
Adjustable Power Factor Range / Dải hệ số công suất điều chỉnh 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha
Alternating current THDi / Độ méo hài tổng dòng điện xoay chiều < 1%
Protection / Tính năng bảo vệ
Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo
AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC
DC Reverse-polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC
PV-array String Fault Monitoring / Giám sát lỗi chuỗi PV
DC Surge Arrester / Chống sét DC Type II
AC Surge Arrester / Chống sét AC Type II
DC Insulation Resistance Detection / Phát hiện điện trở cách điện DC
Residual Current Monitoring Unit / Bộ giám sát dòng điện dư
Smart String Level Disconnector / Bộ ngắt cấp chuỗi thông minh
Arc Fault Protection / Bảo vệ hồ quang điện
Terminal Temperature Detection / Phát hiện nhiệt độ đầu nối
PID Recovery / Phục hồi PID
PV Ground-Fault Protection / Bảo vệ chạm đất PV
Communication / Truyền thông
Display / Hiển thị Đèn LED chỉ thị; bộ chuyển đổi WLAN + ứng dụng FusionSolar
RS485 / RS485
USB / USB
Smart Dongle-4G / Smart Dongle-4G Smart Dongle – 4G / WLAN (tùy chọn)
Monitoring BUS (MBUS) / Bus giám sát MBUS Có (yêu cầu biến áp cách ly)
General Data / Thông số chung
Dimensions (W x H x D) / Kích thước (R x C x S) 1,000 x 710 x 395 mm
Weight with Mounting Plate / Trọng lượng bao gồm tấm lắp đặt 102 kg
Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành -25°C ~ 60°C
Cooling Method / Phương thức làm mát Làm mát thông minh bằng không khí
Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa 4,000 m (13,123 ft.)
Relative Humidity / Độ ẩm tương đối 0 ~ 100%
DC Connector / Đầu nối DC Amphenol HH4
AC Connector / Đầu nối AC Đầu nối chống nước + đầu cos OT/DT
Protection Degree / Cấp bảo vệ IP66
Topology / Cấu trúc Không biến áp
Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Certificate / Chứng nhận EN 62109-1/-2, IEC 62109-1/-2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683
Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới VDE-AR-N4105, EN 50549-1, EN 50549-2, RD 661, RD 1699, C10/11
1
Tư vấn nhanh ×